cut down to size
/ˈsaɪz/Động từ
- (thân mật, thành ngữ) Khiêm tốn hoặc hạ nhục, đặc biệt là ai đó hoặc điều gì đó được coi là độc đoán quá mức hoặc quá kiêu hãnh.(informal, idiomatic) To humble or humiliate, especially someone or something that is perceived as overly domineering or too proud.
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cắt, giảm, kích thước.Used other than figuratively or idiomatically: see cut, down, size.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cut down to size” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish